越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tù binh” (1)
tù binh
英语
名prisoner of war (POW)
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
相关词“tù binh” (0)
未找到相关词。
短语“tù binh” (1)
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
